stipulative definition

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định nghĩa quy ước: "stipulative definition" một định nghĩa do một người hoặc một nhóm đặt ra (quy ước) cho một từ hoặc cụm từ, định nghĩa này không phải cách sử dụng chuẩn mực hoặc phổ biến trong ngôn ngữ. thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn, thỏa thuận riêng, hoặc trong các cuộc thảo luận để tránh nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • (Tác giả đã đưa ra một định nghĩa quy ước về "tự do" nhằm phục vụ cho lập luận của ông ấy.)
  • (Trong hợp đồng này, một định nghĩa quy ước làm rằng "nhân viên" chỉ bao gồm những người làm việc toàn thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stipulative definition" vs. "lexical definition": Đây sự phân biệt quan trọng. Trong khi "lexical definition" mô tả cách sử dụng thông thường của từ, "stipulative definition" tự đặt ra một nghĩa mới hoặc thu hẹp nghĩa hiện .
    • In philosophy, a stipulative definition is often used to introduce a new term or clarify a concept for a specific theory. (Trong triết học, một định nghĩa quy ước thường được dùng để giới thiệu một thuật ngữ mới hoặc làm một khái niệm cho một lý thuyết cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Stipulate (động từ): quy định, đặt ra (điều kiện hoặc định nghĩa).

    • The parties stipulated that "damage" would include only physical harm. (Các bên đã quy định rằng "thiệt hại" chỉ bao gồm tổn hại vật chất.)
  • Stipulation (danh từ): điều khoản quy định, sự quy ước.

    • The stipulation in the agreement defined the scope of the project. (Điều khoản quy định trong thỏa thuận đã xác định phạm vi của dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventional definition: định nghĩa quy ước (tương tự, nhưng nhấn mạnh vào sự thỏa thuận).
  • Arbitrary definition: định nghĩa tùy ý (mang sắc thái ít chính thức hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "to give a stipulative definition": đưa ra một định nghĩa quy ước.

    • The researcher gave a stipulative definition of "intelligence" to match his test criteria. (Nhà nghiên cứu đã đưa ra một định nghĩa quy ước về "trí thông minh" để phù hợp với tiêu chí kiểm tra của ông.)
  • "to rely on a stipulative definition": dựa vào một định nghĩa quy ước.

    • The lawyers relied on a stipulative definition to avoid ambiguity in the contract. (Các luật sư đã dựa vào một định nghĩa quy ước để tránh sự mơ hồ trong hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to stipulate for": yêu cầu hoặc quy định như một điều kiện.
    • The company stipulated for a strict definition of "confidential information" in the agreement. (Công ty đã yêu cầu một định nghĩa chặt chẽ về "thông tin bảo mật" trong thỏa thuận.)
stipulative definition
A philosopher offers a stipulative definition of the term "person" in a lecture.